squill-fish
/'skwifiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tôm ruộc: Một loài động vật giáp xác sống ở biển, thuộc họ Squillidae, có hình dáng tương tự tôm nhưng thường có kích thước lớn hơn và càng khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The squill-fish burrows in the sandy seabed. (Con tôm ruộc đào hang ở đáy biển cát.)
- Squill-fish are also known as mantis shrimp due to their appearance. (Tôm ruộc còn được gọi là tôm tít do hình dáng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Squill-fish" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sinh học biển để chỉ chính xác loài động vật này.
- The study focused on the hunting behavior of the squill-fish. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi săn mồi của tôm ruộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Squill (n): Cách gọi tắt thông dụng của "squill-fish".
- We found a squill in the tidal pool. (Chúng tôi tìm thấy một con tôm ruộc trong vũng nước triều.)
Từ đồng nghĩa
- Mantis shrimp: Tôm tít (tên gọi phổ biến dựa trên hình dáng).
- Stomatopod: Bộ chân miệng (tên gọi khoa học của nhóm động vật này).
danh từ
- (động vật học) tôm ruộc ((cũng) squill)