squirearchal
/'skwaiərɑ:kəl/ Cách viết khác : (squirearchal) /,skwaiə'rɑ:kikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) chính quyền địa chủ: Từ này mô tả một hệ thống, cấu trúc hoặc đặc điểm liên quan đến một hình thức quản trị hoặc quyền lực nằm trong tay tầng lớp địa chủ, đặc biệt là những địa chủ nhỏ hoặc quý tộc nhỏ (squires) ở nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The village's governance was distinctly squirearchal, with all major decisions made by the local landowners. (Cơ cấu quản lý của ngôi làng mang tính chất địa chủ rõ rệt, với mọi quyết định quan trọng đều do các chủ đất địa phương đưa ra.)
- He criticized the squirearchal system for concentrating power in the hands of a few wealthy families. (Ông ấy chỉ trích hệ thống chính quyền địa chủ vì tập trung quyền lực vào tay một vài gia đình giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
"squirearchal authority": quyền lực của chính quyền địa chủ.
- The squirearchal authority in the region resisted any attempts at democratic reform. (Quyền lực của chính quyền địa chủ trong vùng đã kháng cự lại mọi nỗ lực cải cách dân chủ.)
"squirearchal society": xã hội địa chủ.
- The novel depicts a decaying squirearchal society in 19th century England. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một xã hội địa chủ đang suy tàn ở nước Anh thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
Squirearchy (danh từ): chính quyền địa chủ, tầng lớp địa chủ nắm quyền.
- The squirearchy controlled both the land and local politics. (Tầng lớp địa chủ nắm quyền kiểm soát cả đất đai lẫn chính trị địa phương.)
Squire (danh từ): địa chủ nhỏ, quý tộc nhỏ ở nông thôn.
- The local squire was also the justice of the peace. (Vị địa chủ địa phương cũng đồng thời là quan tòa hòa giải.)
Từ đồng nghĩa
- Manorial (adj): (thuộc) lãnh địa phong kiến, trang viên.
- Patriarchal (adj): (thuộc) chế độ gia trưởng (có thể dùng theo nghĩa tương tự về sự thống trị của một nhóm nhỏ).
Từ trái nghĩa
- Egalitarian (adj): (thuộc) chủ nghĩa bình đẳng.
- Democratic (adj): (thuộc) dân chủ.
tính từ
- (thuộc) chính quyền địa chủ