squirearchical
/'skwaiərɑ:kəl/ Cách viết khác : (squirearchal) /,skwaiə'rɑ:kikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chính quyền địa chủ: "squirearchical" mô tả một hệ thống, cấu trúc hoặc đặc điểm liên quan đến sự cai trị hoặc ảnh hưởng chính trị của tầng lớp địa chủ, đặc biệt là ở nông thôn Anh trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The 18th-century English countryside was dominated by a squirearchical system. (Vùng nông thôn nước Anh thế kỷ 18 bị chi phối bởi một hệ thống chính quyền địa chủ.)
- His views on land management were deeply squirearchical. (Quan điểm của ông ấy về quản lý đất đai mang đậm tính chất địa chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"squirearchical authority": quyền lực của chính quyền địa chủ.
- The village resisted the squirearchical authority of the new landowner. (Ngôi làng chống lại quyền lực kiểu địa chủ của chủ đất mới.)
"squirearchical society": xã hội do địa chủ thống trị.
- The novel critiques the inequalities of a squirearchical society. (Cuốn tiểu thuyết phê phán sự bất bình đẳng của một xã hội do địa chủ thống trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Squirearchal (adj): (cách viết khác) thuộc về chính quyền địa chủ.
- Squirearchy (n): chính quyền địa chủ; tầng lớp địa chủ nắm quyền.
- The local squirearchy controlled all aspects of life. (Tầng lớp địa chủ địa phương kiểm soát mọi mặt của đời sống.)
Từ đồng nghĩa
- Manorial: (thuộc về) trang viên, lãnh địa (thường liên quan đến quyền lực của lãnh chúa).
- Patrician: quý tộc, thượng lưu (mang sắc thái về tầng lớp thống trị).
Từ trái nghĩa
- Egalitarian: bình đẳng chủ nghĩa.
- Democratic: dân chủ.
tính từ
- (thuộc) chính quyền địa chủ