squirearchy

/'skwaiərɑ:ki/
Học thuật
Thân thiện
squirearchy

The local squirearchy gathered for the annual hunt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giai cấp địa chủ: Chỉ tầng lớp những người đàn ông địa vị xã hội cao, sở hữu nhiều đất đainông thôn, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử nước Anh. Họ thường những người ảnh hưởng chính trị xã hội tại địa phương.
    • Chính quyền địa chủ: Chỉ hệ thống quyền lực hoặc sự thống trị của tầng lớp địa chủ này trong một khu vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The 19th-century English countryside was dominated by the squirearchy. (Nông thôn nước Anh thế kỷ 19 bị chi phối bởi giai cấp địa chủ.)
    • The squirearchy often held positions as justices of the peace. (Chính quyền địa chủ thường nắm giữ các vị trí quan tòa hòa giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tích lịch sử, xã hội học hoặc văn học để mô tả cấu trúc quyền lực truyền thốngnông thôn Anh, trước khi sự phát triển của công nghiệp hóa dân chủ hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Squire (danh từ): Địa chủ, một quý ông địa vị, thường chủ sở hữu đất đainông thôn.
  • Gentry (danh từ): Tầng lớp quý tộc nhỏ, thường bao gồm các địa chủ.
  • Landowning class (cụm danh từ): Giai cấp sở hữu đất đai.
Từ đồng nghĩa
  • Landed gentry: Tầng lớp quý tộc đất đai.
  • Ruling class of landowners: Giai cấp thống trị của những người sở hữu đất.
Lưu ý
  • "Squirearchy" một từ khá chuyên ngành cụ thể, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh học thuật hoặc lịch sử.
squirearchy

The local squirearchy gathered for the annual hunt.

danh từ
  1. giai cấp địa chủ
  2. chính quyền địa chủ