squireling

/'skwaiəlit/ Cách viết khác : (squireling) /'skwaiəliɳ/
Học thuật
Thân thiện
squireling

A young squireling rides his horse across the estate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Địa chủ nhỏ: Một người sở hữu một lượng đất đai hoặc điền trang nhỏ, địa vị xã hội quyền lực thấp hơn một "squire" (địa chủ lớn, quý tộc nhỏ) thực thụ. Từ này thường mang sắc thái coi thường hoặc mỉa mai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was nothing but a petty squireling with more pride than land. (Hắn ta chẳng qua chỉ một tên địa chủ nhỏ với nhiều kiêu ngạo hơn đất đai.)
    • The novel contrasts the life of the lord with that of the local squireling. (Cuốn tiểu thuyết so sánh cuộc sống của lãnh chúa với cuộc sống của địa chủ nhỏ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với sắc thái miệt thị: Từ "squireling" thường được dùng để chỉ một người tự cho mình địa chủ nhưng thực tế tài sản địa vị rất khiêm tốn, hoặc để chế giễu sự quan trọng hóa bản thân của ai đó.
    • The pompous squireling tried to order everyone about at the village fair. ( địa chủ nhỏ hợm hĩnh ấy cố ra lệnh cho mọi người tại hội chợ làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Squire (n): Địa chủ, quý tộc nhỏ (ở nông thôn Anh). Đây từ gốc, chỉ địa vị cao hơn.
  • Landowner (n): Chủ đất, địa chủ (nghĩa rộng trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Petty landowner: Chủ đất nhỏ.
  • Minor squire: Địa chủ thứ yếu.
Từ trái nghĩa
  • Lord: Lãnh chúa, quý tộc cấp cao.
  • Magnate: Trùm, đại địa chủ.
squireling

A young squireling rides his horse across the estate.

danh từ
  1. địa chủ nhỏ