squirt-gun

/skwə:tgʌn/
Học thuật
Thân thiện
squirt-gun

A child aims a squirt-gun at a target in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng phun nước (đồ chơi): Một loại đồ chơi, thường dành cho trẻ em, hình dạng giống khẩu súng, dùng để bắn hoặc phun ra một tia nước nhỏ khi bóp .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children ran around the yard, chasing each other with squirt-guns. (Bọn trẻ chạy quanh sân, rượt đuổi nhau bằng những khẩu súng phun nước.)
    • He filled his squirt-gun with cold water before the water fight. (Cậu bơm đầy nước lạnh vào súng phun nước của mình trước trận đấu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a squirt-gun fight": tham gia một trận chiến/trò chơi dùng súng phun nước.
    • On hot summer days, the kids love to have a squirt-gun fight in the backyard. (Vào những ngày nóng nực, trẻ rất thích chơi trận chiến súng nướcsân sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Water pistol (n): Súng nước. Đây một từ đồng nghĩa phổ biến cho "squirt-gun".

    • He bought a new water pistol for the pool party. (Cậu ấy đã mua một khẩu súng nước mới cho bữa tiệcbể bơi.)
  • Squirt (n, v): (Danh từ) Tia nước nhỏ; (Động từ) Phun ra thành tia. Đây từ gốc mô tả hành động "squirt-gun" thực hiện.

    • A squirt of lemon juice can enhance the flavor. (Một tia nước chanh có thể làm tăng hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Water gun: Súng nước.
  • Water shooter: Súng bắn nước.
squirt-gun

A child aims a squirt-gun at a target in the backyard.

danh từ
  1. súng phụt nước (đồ chơi của trẻ con) ((cũng) squirt)