stéarine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xtearin: Một chất rắn, màu trắng, có dạng sáp, thu được từ mỡ động vật (đặc biệt là mỡ bò) và một số loại dầu thực vật. Nó là một hỗn hợp của axit stearic và axit palmitic, được sử dụng trong sản xuất nến, xà phòng, chất bôi trơn và trong ngành mỹ phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La stéarine est utilisée pour fabriquer des bougies. (Xtearin được dùng để sản xuất nến.)
- On extrait la stéarine de la graisse animale. (Người ta chiết xuất xtearin từ mỡ động vật.)
- Cette crème contient de la stéarine. (Loại kem này có chứa xtearin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acide stéarique": Axit stearic, một thành phần chính của xtearin.
- L'acide stéarique est un acide gras saturé. (Axit stearic là một axit béo no.)
Biến thể và từ gần giống
- Stéarique (adj): (thuộc về) xtearin hoặc axit stearic.
- Acide stéarique (axit stearic).
Từ đồng nghĩa
- Gras stéarique: Mỡ stearic (cách gọi khác trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
danh từ giống cái
- (hóa học) xtearin