stéarinerie

Học thuật
Thân thiện
stéarinerie

Une stéarinerie produit des bougies à partir de graisses animales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng chế stearin: Một cơ sở hoặc nhà máy công nghiệp chuyên sản xuất hoặc chế biến stearin, một loại chất béo rắn thường được sử dụng trong sản xuất nến, phòng các sản phẩm khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La stéarinerie a été construite près de la rivière pour faciliter le transport. (Xưởng chế stearin đã được xây dựng gần con sông để thuận tiện cho việc vận chuyển.)
    • Il travaille comme ingénieur dans une stéarinerie. (Anh ấy làm việc với tư cách là kỹ trong một xưởng chế stearin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fermeture d'une stéarinerie": Việc đóng cửa một xưởng chế stearin.
    • La fermeture de la stéarinerie a affecté l'économie locale. (Việc đóng cửa xưởng chế stearin đã ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Stéarine (danh từ giống cái): Chất stearin, một loại axit béo rắn.

    • La stéarine est utilisée pour fabriquer des bougies. (Stearin được sử dụng để sản xuất nến.)
  • Stéarique (tính từ): Thuộc về stearin.

    • L'acide stéarique est un acide gras. (Axit stearic là một axit béo.)
Từ đồng nghĩa
  • Usine de stéarine: Nhà máy stearin.
  • Fabrique de stéarine: Xưởng sản xuất stearin.
stéarinerie

Une stéarinerie produit des bougies à partir de graisses animales.

danh từ giống cái
  1. xưởng chế xtearin

Từ gần giống