stéatose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng nhiễm mỡ: Sự tích tụ bất thường của chất béo (lipid) trong các tế bào của một cơ quan, thường là gan.
- (Y học) Chứng thoái hóa mỡ: Tình trạng các tế bào bị biến đổi do sự lắng đọng quá mức các hạt mỡ bên trong chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La stéatose hépatique est une affection courante du foie. (Chứng nhiễm mỡ gan là một bệnh lý phổ biến ở gan.)
- Une échographie peut révéler une stéatose. (Siêu âm có thể phát hiện ra chứng thoái hóa mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stéatose hépatique" (NAFLD/NASH): Thuật ngữ y khoa chuyên sâu chỉ tình trạng gan nhiễm mỡ không do rượu hoặc viêm gan nhiễm mỡ không do rượu.
- Le diagnostic de stéatose hépatique non alcoolique est en augmentation. (Chẩn đoán bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu đang gia tăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Stéatosique (adj): (thuộc về) chứng nhiễm mỡ, có liên quan đến thoái hóa mỡ.
- Un foie stéatosique. (Một lá gan bị nhiễm mỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Infiltration graisseuse: Sự thâm nhiễm mỡ.
- Dégénérescence graisseuse: Thoái hóa mỡ.
danh từ giống cái
- (y học) chứng nhiễm mỡ; chứng thoái hóa mỡ