stéréochromie

Học thuật
Thân thiện
stéréochromie

La stéréochromie permet de fixer les couleurs des fresques murales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép định màu (các bức tranh nước): Một kỹ thuật hội họa lịch sử, sử dụng chất kết dính vô cơ (như thủy tinh lỏng) để cố định màu nước lên nền thạch cao hoặc đá, nhằm tạo ra các bức tranh bền màu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La stéréochromie était une technique utilisée au XIXe siècle pour les fresques. (Phép định màumột kỹ thuật được sử dụng vào thế kỷ 19 cho các bức tranh tường.)
    • La durabilité des couleurs en stéréochromie est remarquable. (Độ bền màu sắc trong phép định màuđáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme technique en histoire de l'art (Thuật ngữ kỹ thuật trong lịch sử nghệ thuật): Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, khi nghiên cứu về các kỹ thuật hội họa cổ điển hoặc trong việc bảo tồn di sản.
    • La restauration de cette œuvre nécessite une connaissance approfondie de la stéréochromie. (Việc phục chế tác phẩm này đòi hỏi kiến thức sâu rộng về phép định màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Stéréochromique (adj): thuộc về phép định màu.
    • Un procédé stéréochromique. (Một quy trình thuộc về phép định màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Peinture à l'eau fixée (cụm từ): tranh màu nước được cố định. (Đâymột cách diễn giải kỹ thuật, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Procédé de fixation des couleurs à l'eau (cụm từ): quy trình cố định màu nước.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Stéréochromie" là một thuật ngữ chuyên ngành hẹp, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường, chủ yếu xuất hiện trong văn bản về lịch sử nghệ thuật, bảo tồn hoặc kỹ thuật hội họa.
stéréochromie

La stéréochromie permet de fixer les couleurs des fresques murales.

danh từ giống cái
  1. phép định màu (các bức tranh nước)