stéréocomparateur
Học thuậtThân thiện
Un géomètre utilise un stéréocomparateur pour analyser des photographies aériennes.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy lập thể đo tọa độ: Một thiết bị quang học chuyên dụng, kết hợp kính lập thể và hệ thống đo đạc chính xác, dùng để xác định tọa độ không gian của các điểm trên cặp ảnh chụp lập thể (stereo pair), thường được sử dụng trong trắc địa, bản đồ và viễn thám.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cartographe utilise un stéréocomparateur pour mesurer les parallaxes sur les photographies aériennes. (Nhà bản đồ học sử dụng một máy lập thể đo tọa độ để đo thị sai trên các bức ảnh chụp từ trên không.)
- La précision des mesures obtenues avec un stéréocomparateur est essentielle pour établir des modèles numériques de terrain. (Độ chính xác của các phép đo thu được bằng máy lập thể đo tọa độ là rất quan trọng để xây dựng các mô hình địa hình số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường mô tả chức năng của nó hơn là sử dụng trực tiếp từ này.
Biến thể và từ gần giống
- Comparateur (danh từ giống đực): Máy so sánh, dụng cụ đo so sánh. Đây là từ gốc, chỉ thiết bị dùng để so sánh và đo lường sự khác biệt.
- Stéréoscopie (danh từ giống cái): Kỹ thuật/phép lập thể, phương pháp tạo ra hoặc tăng cường cảm giác về chiều sâu trong hình ảnh bằng cách sử dụng hai hình ảnh khác nhau cho mỗi mắt.
- Photogrammétrie (danh từ giống cái): Trắc ảnh, ngành khoa học đo đạc thông qua ảnh chụp, là lĩnh vực chính sử dụng stéréocomparateur.
Từ đồng nghĩa
- Appareil de mesure stéréoscopique: Thiết bị đo lường lập thể. (Cụm từ mô tả chức năng).
- Comparateur stéréoscopique: Máy so sánh lập thể. (Tên gọi khác ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Un géomètre utilise un stéréocomparateur pour analyser des photographies aériennes.
danh từ giống đực
- máy lập thể đo tọa độ