stéréognosie

Học thuật
Thân thiện
stéréognosie

La stéréognosie permet de reconnaître une clé dans la poche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhận thức đồ vật: Khả năng nhận biết xác định hình dạng, kích thước, kết cấu của một vật thể thông qua việc chạm sờ mó không cần sử dụng thị giác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La stéréognosie est une fonction sensorielle importante. (Sự nhận thức đồ vậtmột chức năng cảm giác quan trọng.)
    • Un test de stéréognosie permet d'évaluer la perception tactile. (Một bài kiểm tra nhận thức đồ vật cho phép đánh giá nhận thức xúc giác.)
    • Les lésions cérébrales peuvent affecter la stéréognosie. (Các tổn thương não có thể ảnh hưởng đến sự nhận thức đồ vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trouble de la stéréognosie": Rối loạn nhận thức đồ vật.

    • Le patient présente un trouble de la stéréognosie suite à son AVC. (Bệnh nhân biểu hiện chứng rối loạn nhận thức đồ vật sau cơn đột quỵ của mình.)
  • "Perte de stéréognosie": Mất khả năng nhận thức đồ vật.

    • La perte de stéréognosie complique les gestes de la vie quotidienne. (Việc mất khả năng nhận thức đồ vật làm phức tạp các động tác sinh hoạt hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Stéréognostique (adj): (thuộc về) nhận thức đồ vật.
    • Une évaluation stéréognostique. (Một đánh giá về nhận thức đồ vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconnaissance tactile des objets: Nhận biết đồ vật bằng xúc giác.
  • Gnosie tactile: Nhận thức xúc giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

stéréognosie

La stéréognosie permet de reconnaître une clé dans la poche.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự nhận thức đồ vật

Từ chứa "stéréognosie"