stéréographie
Học thuậtThân thiện
La stéréographie permet de représenter un cube en trois dimensions sur une feuille de papier.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép chiếu phối cảnh: Một phương pháp kỹ thuật hoặc nghệ thuật để thể hiện các vật thể ba chiều trên một bề mặt hai chiều (như giấy, vải, màn hình), tạo ra ấn tượng về chiều sâu và khoảng cách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La stéréographie est une technique complexe utilisée en architecture. (Phép chiếu phối cảnh là một kỹ thuật phức tạp được sử dụng trong kiến trúc.)
- Il étudie les principes de la stéréographie pour ses dessins techniques. (Anh ấy nghiên cứu các nguyên tắc của phép chiếu phối cảnh cho các bản vẽ kỹ thuật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stéréographie descriptive": phép chiếu phối cảnh mô tả, thường dùng trong hình học họa hình để mô tả chính xác các vật thể.
- Le cours de géométrie comprend un module sur la stéréographie descriptive. (Khóa học hình học bao gồm một mô-đun về phép chiếu phối cảnh mô tả.)
Biến thể và từ gần giống
Stéréographique (tính từ): thuộc về phép chiếu phối cảnh.
- Une projection stéréographique. (Một phép chiếu thuộc về phép chiếu phối cảnh.)
Stéréogramme (danh từ giống đực): hình ảnh lập thể, một bức ảnh hoặc hình vẽ tạo hiệu ứng ba chiều khi nhìn bằng một phương pháp đặc biệt.
- Un stéréogramme cachant une image en 3D. (Một hình ảnh lập thể ẩn chứa một hình ảnh 3D.)
Từ đồng nghĩa
- Perspective (danh từ giống cái): phối cảnh, cách thể hiện không gian ba chiều trên mặt phẳng.
- Projection perspective (cụm danh từ): phép chiếu phối cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "stéréographie")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "stéréographie")
La stéréographie permet de représenter un cube en trois dimensions sur une feuille de papier.
danh từ giống cái
- phép chiếu phối cảnh