stéréophonie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kỹ thuật âm lập thể: Phương pháp ghi âm tái tạo âm thanh sử dụng hai hoặc nhiều kênh âm thanh độc lập để tạo ra ấn tượng về không gian ba chiều hướng của âm thanh, giúp người nghe cảm nhận được vị trí của các nguồn âm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La stéréophonie a révolutionné l'écoute de la musique. (Kỹ thuật âm lập thể đã cách mạng hóa việc nghe nhạc.)
    • Ce système de haute fidélité offre une excellente stéréophonie. (Hệ thống hi-fi này cho chất lượng âm lập thể tuyệt vời.)
    • L'enregistrement a été réalisé en stéréophonie. (Bản ghi âm đã được thực hiện bằng kỹ thuật âm lập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet de stéréophonie": Hiệu ứng âm lập thể.
    • Les écouteurs créent un bon effet de stéréophonie. (Tai nghe tạo ra hiệu ứng âm lập thể tốt.)
  • "Diffusion en stéréophonie": Phát thanh/trình chiếu bằng âm lập thể.
    • Le concert sera diffusé en stéréophonie. (Buổi hòa nhạc sẽ được phát thanh bằng âm lập thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Stéréophonique (tính từ): thuộc về âm lập thể.
    • Une enceinte stéréophonique (một loa âm lập thể).
  • Mono / Monophonie (danh từ): âm đơn, kỹ thuật sử dụng một kênh âm thanh duy nhất (trái nghĩa).
  • Spatialisation sonore (danh từ): định vị không gian âm thanh (một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm âm lập thể).
Từ đồng nghĩa
  • Son stéréo: âm thanh lập thể (cách nói thông dụng, rút gọn).
  • Reproduction sonore spatiale: tái tạo âm thanh không gian.
Thành ngữ liên quan
  • Être en stéréo: Được thu/phátchế độ âm lập thể (cách nói thông tục).
    • Ce vieux vinyle n'est pas en stéréo. (Đĩa than này không được thu âm lập thể.)
danh từ giống cái
  1. kỹ thuật âm lập thể