stéréotomie

Học thuật
Thân thiện
stéréotomie

L'artisan utilise la stéréotomie pour tailler une pierre en forme d'arc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép cắt gọt hình khối: Một kỹ thuật trong kiến trúc xây dựng liên quan đến việc cắt, gọt lắp ghép chính xác các khối đá hoặc gỗ để tạo thành các cấu trúc phức tạp như vòm, cầu thang xoắn ốc hoặc mái vòm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La stéréotomie est essentielle pour la construction des voûtes en pierre. (Phép cắt gọt hình khốiđiều cần thiết cho việc xây dựng các mái vòm bằng đá.)
    • Les compagnons du devoir maîtrisaient parfaitement la stéréotomie. (Những người thợ cả đã thành thạo một cách hoàn hảo phép cắt gọt hình khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử kiến trúc, stéréotomie đặc biệt quan trọng đối với các công trình Gothic thời Phục Hưng, nơi việc lắp ghép các viên đá hình học phức tạpthen chốt.
  • Ngày nay, thuật ngữ này cũng có thể được áp dụng trong các lĩnh vực hiện đại như thiết kế kỹ thuật số chế tạo, nơi các nguyên tắc cắt ghép hình học chính xác vẫn được sử dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Stéréotomique (adj): thuộc về phép cắt gọt hình khối.
    • Un problème stéréotomique. (Một vấn đề thuộc về phép cắt gọt hình khối.)
  • Taille de pierre: nghề đẽo đá (một nghề thủ công áp dụng trực tiếp kỹ thuật ).
Từ đồng nghĩa
  • Art de la coupe des pierres: nghệ thuật cắt đá.
  • Géométrie descriptive appliquée à la construction: hình học họa hình ứng dụng trong xây dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.

stéréotomie

L'artisan utilise la stéréotomie pour tailler une pierre en forme d'arc.

danh từ giống cái
  1. phép cắt gọt hình khối