st. mark

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thánh Mác-: "St. Mark" tên của một trong bốn tác giả viết sách Phúc Âm trong Kinh Thánh Tân Ước. Ông được cho môn đồ bạn đồng hành của Thánh Phê- (Saint Peter), tác giả của Phúc Âm thứ hai (Phúc Âm Mác-).

dụ sử dụng
  • (Phúc Âm của Thánh Mác- ngắn nhất trong bốn Phúc Âm.)
  • (Thánh Mác- thường được miêu tả cùng với một con sư tử trong nghệ thuật đốc giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feast of St. Mark": Lễ kính Thánh Mác-, được tổ chức vào ngày 25 tháng 4 hàng năm trong lịch phụng vụ Công giáo Chính thống giáo.

    • The Feast of St. Mark is celebrated on April 25. (Lễ kính Thánh Mác- được cử hành vào ngày 25 tháng 4.)
  • "Basilica of St. Mark": Vương cung thánh đường Thánh Mác-, một nhà thờ nổi tiếng ở Venice, Ý, nơi lưu giữ thánh tích của ông.

    • The Basilica of St. Mark in Venice is a masterpiece of Byzantine architecture. (Vương cung thánh đường Thánh Mác- ở Venice một kiệt tác của kiến trúc Byzantine.)
Biến thể từ gần giống
  • Mark (Danh từ): Tên riêng "Mác-" (dạng viết tắt của "St. Mark" khi không kèm danh hiệu thánh).
    • The Gospel of Mark is known for its fast-paced narrative. (Phúc Âm Mác- nổi tiếng với lối kể chuyện nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint Mark: Thánh Mác- (cách gọi đầy đủ, tương đương với "St. Mark").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "St. Mark" danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "St. Mark's lion": Sư tử của Thánh Mác-, biểu tượng truyền thống gắn liền với ông, thường được dùng làm biểu tượng của Venice.
    • The winged lion is known as St. Mark's lion. (Con sư tử cánh được gọi là sư tử của Thánh Mác-.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "st. mark"

st. mark
St. Mark is often depicted writing his gospel with a lion by his side.