st. nicholas

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thánh Nicholas: Một giám mục sống ở Tiểu Á (thế kỷ thứ 4), được biết đến như một vị thánh Kitô giáo. Ông thường được gắn liền với hình tượng Santa Claus (Ông già Noel) trong văn hóa phương Tây, nổi tiếng với lòng hào phóng tặng quà cho trẻ em.
dụ sử dụng
  • (Nhiều trẻ em tin rằng Thánh Nicholas mang quà vào đêm Giáng sinh.)
  • (Câu chuyện về Thánh Nicholas nguồn gốc của truyền thống Ông già Noel hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "St. Nicholas Day": Ngày lễ kỷ niệm Thánh Nicholas, thường diễn ra vào ngày 6 tháng 12, khi trẻ em nhận quà nhỏ hoặc kẹo.
    • In some European countries, children put out their shoes on St. Nicholas Day. (Ở một số quốc gia châu Âu, trẻ em đặt giày ra ngoài vào Ngày Thánh Nicholas.)
Biến thể từ gần giống
  • Santa Claus (danh từ riêng): Ông già Noel, hình tượng hiện đại dựa trên Thánh Nicholas.
    • Santa Claus is known for delivering presents on Christmas night. (Ông già Noel nổi tiếng với việc phát quà vào đêm Giáng sinh.)
  • Saint Nick (danh từ riêng): Tên gọi thân mật khác của Thánh Nicholas.
    • Kids often write letters to Saint Nick before Christmas. (Trẻ em thường viết thư cho Thánh Nick trước Giáng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Father Christmas: Ông già Noel (từ đồng nghĩa phổ biếnAnh).
  • Kris Kringle: Một tên gọi khác của Santa Claus, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "St. Nicholas".
Thành ngữ liên quan
  • "To be as generous as St. Nicholas": Rất hào phóng, giống như Thánh Nicholas.
    • He gave away all his savings to charity; he is as generous as St. Nicholas. (Anh ấy đã cho đi toàn bộ tiền tiết kiệm để làm từ thiện; anh ấy hào phóng như Thánh Nicholas.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

st. nicholas
A child leaves a carrot out for St. Nicholas's horse.