st. olav
Danh từ riêng: - Thánh Olav: "St. Olav" là tên gọi tắt của Thánh Olav (Olav II Haraldsson), vị vua cai trị Na Uy từ năm 1015 đến 1028 và là vị thánh bảo trợ của quốc gia này. Ông được phong thánh sau khi qua đời vào năm 1030, và ngày lễ kính của ông là ngày 29 tháng 7.
- (Thánh Olav được tôn kính rộng rãi như vị thánh bảo trợ của Na Uy.)
- (Lễ hội Thánh Olav được tổ chức hàng năm tại Trondheim, Na Uy.)
"St. Olav's Day": ngày lễ kính Thánh Olav, thường được kỷ niệm vào ngày 29 tháng 7.
- On St. Olav's Day, many Norwegians attend church services and parades. (Vào ngày lễ Thánh Olav, nhiều người Na Uy tham dự các buổi lễ nhà thờ và diễu hành.)
"St. Olav's Way": một tuyến đường hành hương nổi tiếng dẫn đến Nidaros Cathedral ở Trondheim, nơi an nghỉ của Thánh Olav.
- Pilgrims walk the St. Olav's Way to honor the saint and seek spiritual renewal. (Những người hành hương đi theo Đường Thánh Olav để tôn vinh vị thánh và tìm kiếm sự đổi mới tâm linh.)
St. Olav's Cathedral: nhà thờ chính tòa dành riêng cho Thánh Olav, thường thấy ở các thành phố có cộng đồng Công giáo Na Uy.
- St. Olav's Cathedral in Oslo is a beautiful example of Gothic architecture. (Nhà thờ chính tòa Thánh Olav ở Oslo là một ví dụ đẹp về kiến trúc Gothic.)
Olav: tên riêng, thường được dùng để đặt cho các vị vua hoặc nhân vật lịch sử khác.
- King Olav V of Norway was a beloved monarch. (Vua Olav V của Na Uy là một vị quân vương được yêu mến.)
- Patron saint of Norway: vị thánh bảo trợ của Na Uy.
- Saint Olav II: tên gọi khác của Thánh Olav, dựa trên số thứ tự của các vị vua Na Uy.
Không có cụm động từ liên quan đến "St. Olav".
- "To be as revered as St. Olav": được tôn kính như Thánh Olav, dùng để chỉ một người có uy tín và đức hạnh cao.
- In the small village, the old teacher was as revered as St. Olav. (Trong ngôi làng nhỏ, người thầy giáo già được tôn kính như Thánh Olav.)