stab
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Nhát đâm, vết đâm : Hành động dùng vật nhọn (như dao, dùi) đâm xuyên qua một thứ gì đó, hoặc vết thương do hành động này gây ra. Cảm giác đau nhói, đột ngột : Một cảm giác đau đớn hoặc xúc động mạnh xảy ra bất ngờ, thường liên quan đến cảm xúc. (Thông tục) Sự cố gắng, sự thử làm : Một nỗ lực để làm điều gì đó, đặc biệt khi không chắc chắn về kết quả. Động từ : Đâm, chọc : H...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A thrust with a pointed weapon : A forceful, quick motion of a knife or similar sharp object intended to wound or kill. A wound made by stabbing : The injury resulting from such an action. A sudden, sharp sensation : A brief, intense feeling of pain or emotion. An attempt or effort (informal) : A try at doing something, often something new or challenging. Verb : To pierce or w...
See full definition →