stabilisant

Học thuật
Thân thiện
stabilisant

Un stabilisant est ajouté à la peinture pour éviter qu'elle ne se sépare.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chất ổn định: Một chất được thêm vào một sản phẩm (thườngthực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất) để ngăn chặn sự thay đổi, phân hủy hoặc tách lớp, giúp duy trì trạng thái, cấu trúc hoặc tính chất ban đầu của .
    • Bộ phận ổn định: Trong kỹ thuật, một bộ phận hoặc thiết bị giúp duy trì sự cân bằng ổn định cho một hệ thống hoặc cấu trúc.
  2. Tính từ:

    • tác dụng ổn định, làm ổn định: Mô tả một cái gì đó (thườngmột chất, một yếu tố) chức năng hoặc hiệu quảlàm cho một thứ khác trở nên ổn định, vững chắc hoặc không thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce yaourt contient un stabilisant pour une texture crémeuse. (Sữa chua này chứa một chất ổn định để kết cấu kem mịn.)
    • L'ajout d'un stabilisant empêche la sauce de se séparer. (Việc thêm một chất ổn định ngăn không cho nước sốt bị tách lớp.)
    • Les stabilisants sont souvent utilisés dans la fabrication des glaces. (Các chất ổn định thường được sử dụng trong sản xuất kem.)
  • Tính từ:

    • L'effet stabilisant de ce médicament est rapide. (Hiệu quả ổn định của loại thuốc này rất nhanh.)
    • Ils recherchent un facteur stabilisant pour l'économie. (Họ đang tìm kiếm một yếu tố tác dụng ổn định cho nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • effet stabilisant": tác dụng ổn định.

    • Un traitement à effet stabilisant. (Một phương pháp điều trị tác dụng ổn định.)
  • "rôle stabilisant": vai trò ổn định.

    • Ce pays joue un rôle stabilisant dans la région. (Đất nước này đóng một vai trò ổn định trong khu vực.)
Biến thể từ liên quan
  • Stabilisation (danh từ giống cái): sự ổn định hóa, sự làm cho ổn định.

    • La stabilisation des prix est nécessaire. (Sự ổn định giá cảcần thiết.)
  • Stabiliser (động từ): ổn định hóa, làm cho ổn định.

    • Il faut stabiliser la situation. (Cần phải ổn định tình hình.)
  • Stable (tính từ): ổn định, vững chắc.

    • Une relation stable. (Một mối quan hệ ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chất): Agent de stabilisation, émulsifiant (chất nhũ hóa, một loại chất ổn định cụ thể), épaississant (chất làm đặc).
  • Tính từ: Équilibrant (cân bằng), régulateur (điều chỉnh).
Các cụm từ liên quan
  • Stabilisant de humeur: (thuốc) ổn định tâm trạng.

    • Un stabilisant de humeur est prescrit pour traiter certains troubles. (Một loại thuốc ổn định tâm trạng được kê đơn để điều trị một số rối loạn.)
  • Stabilisant d'image: (kỹ thuật) bộ ổn định hình ảnh.

    • L'appareil photo est équipé d'un stabilisateur d'image. (Máy ảnh được trang bị bộ ổn định hình ảnh.)
stabilisant

Un stabilisant est ajouté à la peinture pour éviter qu'elle ne se sépare.

tính từ
  1. chất ổn định
danh từ giống đực
  1. (công nghiệp) chất ổn định

Từ có nhắc đến "stabilisant"