stabilisateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Làm) ổn định: Mô tả một cái gì đó có tác dụng làm cho một hệ thống, tình huống hoặc trạng thái trở nên ổn định, không thay đổi hoặc dao động.
- Ví dụ: L'effet stabilisateur de cette politique est évident. (Tác dụng ổn định của chính sách này là rõ ràng.)
Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Bộ ổn định: Một thiết bị hoặc bộ phận được sử dụng để giữ cho một cấu trúc, phương tiện hoặc hệ thống được cân bằng và ổn định.
- (Hóa học) Chất ổn định: Một chất phụ gia được cho vào một hỗn hợp, hợp chất hoặc sản phẩm để ngăn chặn sự phân hủy, biến đổi hóa học hoặc thay đổi tính chất không mong muốn.
- (Hàng không) Cánh đuôi: Bộ phận cố định ở đuôi máy bay (thường là phần đứng và phần ngang), có chức năng chính là đảm bảo sự ổn định hướng và ổn định dọc cho máy bay trong khi bay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le gouvernement cherche une solution stabilisatrice pour l'économie. (Chính phủ đang tìm kiếm một giải pháp ổn định cho nền kinh tế.)
- Danh từ:
- (Kỹ thuật) Ce bateau est équipé d'un stabilisateur pour réduire le tangage. (Chiếc thuyền này được trang bị một bộ ổn định để giảm độ tròng trành.)
- (Hóa học) On ajoute un stabilisateur dans cette crème pour prolonger sa durée de conservation. (Người ta thêm một chất ổn định vào loại kem này để kéo dài thời hạn sử dụng của nó.)
- (Hàng không) L'avion a été endommagé, notamment au niveau du stabilisateur vertical. (Máy bay đã bị hư hại, đặc biệt là ở phần cánh đuôi đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rôle stabilisateur": Vai trò ổn định, thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh tế.
- Ce pays joue un rôle stabilisateur dans la région. (Đất nước này đóng vai trò ổn định trong khu vực.)
- "Stabilisateur d'humeur" (Dược học): Thuốc ổn định khí sắc, một loại thuốc dùng để điều trị các rối loạn tâm trạng.
- Le lithium est un stabilisateur d'humeur bien connu. (Lithium là một loại thuốc ổn định khí sắc nổi tiếng.)
Biến thể và từ liên quan
- Stabiliser (động từ): Làm ổn định, ổn định hóa.
- Il faut stabiliser les prix. (Cần phải ổn định giá cả.)
- Stabilité (danh từ giống cái): Sự ổn định, tính ổn định.
- La stabilité politique est essentielle pour le développement. (Sự ổn định chính trị là thiết yếu cho sự phát triển.)
- Stable (tính từ): Ổn định, bền vững.
- Une situation stable. (Một tình huống ổn định.)
- Déstabilisateur (tính từ/danh từ): (Cái) làm mất ổn định.
- Une force déstabilisatrice. (Một lực lượng làm mất ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Équilibrant (cân bằng), régulateur (điều chỉnh, điều hòa).
- Danh từ (kỹ thuật): Équilibreur (bộ cân bằng).
- Danh từ (hóa học): Conservateur (chất bảo quản - trong một số ngữ cảnh cụ thể), antioxydant (chất chống oxy hóa - một loại chất ổn định).
Cụm từ liên quan
- "Stabilisateur de tension" (Điện tử): Bộ ổn áp, thiết bị ổn định điện áp.
- "Stabilisateur d'image" (Nhiếp ảnh/Quay phim): Chống rung, hệ thống ổn định hình ảnh.
tính từ
- (làm) ổn định
- Influence stabilisatricetác dụng ổn định
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) bộ ổn định
- (hóa học) chất ổn định
- (hàng không) cánh đuôi