stabilizer
/'steibilalzə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị ổn định, bộ ổn định: Một dụng cụ hoặc cơ cấu được thiết kế để giữ cho một vật thể, hệ thống hoặc tình huống ổn định, không bị dao động, lắc lư hoặc thay đổi đột ngột.
- Chất ổn định: Một chất hóa học được thêm vào một hỗn hợp, dung dịch hoặc vật liệu để ngăn chặn sự phân hủy, thay đổi tính chất hoặc phản ứng không mong muốn.
- Bộ phận thăng bằng: Một bộ phận trên phương tiện (như cánh ổn định ở đuôi máy bay hoặc bộ phận ở sườn tàu thủy) có chức năng duy trì sự cân bằng và ổn định khi di chuyển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thiết bị):
- The camera has a built-in image stabilizer. (Máy ảnh có bộ ổn định hình ảnh tích hợp.)
- They attached a stabilizer to the table leg to stop it from wobbling. (Họ gắn một bộ ổn định vào chân bàn để nó không bị lung lay.)
Danh từ (Chất hóa học):
- This food additive acts as a stabilizer to prevent the sauce from separating. (Phụ gia thực phẩm này hoạt động như một chất ổn định để ngăn nước sốt bị tách lớp.)
- A stabilizer is added to the polymer to increase its shelf life. (Một chất ổn định được thêm vào polymer để tăng thời hạn sử dụng.)
Danh từ (Bộ phận phương tiện):
- The aircraft's tail stabilizer was damaged in the incident. (Bộ phận ổn định đuôi máy bay đã bị hư hỏng trong sự cố.)
- The ship's stabilizers reduce rolling in rough seas. (Bộ ổn định của con tàu làm giảm độ lắc trong biển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gyroscopic stabilizer": Bộ ổn định hồi chuyển, sử dụng con quay hồi chuyển để duy trì phương hướng.
- The drone uses a gyroscopic stabilizer for smooth flight. (Máy bay không người lái sử dụng bộ ổn định hồi chuyển để bay ổn định.)
"Voltage stabilizer": Bộ ổn áp, thiết bị điện để duy trì điện áp đầu ra ổn định.
- You should use a voltage stabilizer to protect your computer from power surges. (Bạn nên dùng một bộ ổn áp để bảo vệ máy tính khỏi tăng áp.)
Biến thể và từ gần giống
Stabilize (động từ): Làm ổn định, trở nên ổn định.
- The government is trying to stabilize the economy. (Chính phủ đang cố gắng ổn định nền kinh tế.)
Stability (danh từ): Sự ổn định, tính ổn định.
- Political stability is crucial for investment. (Sự ổn định chính trị là rất quan trọng cho đầu tư.)
Destabilizer (danh từ): Nhân tố/Chất gây mất ổn định (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Balancer: Bộ phận/bộ cân bằng.
- Steadying device: Thiết bị giữ ổn định.
- Stabilizing agent: Tác nhân ổn định (trong hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "stabilizer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stabilizer")
danh từ
- máy ổn định, bộ ổn định; chất ổn định; chất ổn định
- bộ phận thăng bằng (ở sườn tàu thuỷ, ở đuôi máy bay)