stable companion
Định nghĩa
Danh từ:
- Bạn cùng chuồng: "stable companion" dùng để chỉ một con ngựa được nuôi chung chuồng với một con ngựa khác, hoặc một trong số những con ngựa thuộc sở hữu của cùng một người. Từ này thường mang nghĩa bóng để chỉ người cùng chung một tổ chức, nhóm, hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Hai con ngựa đua là bạn cùng chuồng, cả hai đều được huấn luyện bởi cùng một huấn luyện viên.)
- (Trong thế giới doanh nghiệp, họ là bạn cùng chuồng, làm việc cùng phòng ban trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stable companion" trong bối cảnh ẩn dụ: Từ này có thể được dùng để chỉ những người cùng chung một môi trường làm việc, học tập, hoặc cùng một nhóm lợi ích, không nhất thiết phải là ngựa.
- The two artists were stable companions, often exhibiting their works together. (Hai nghệ sĩ là bạn cùng chuồng, thường triển lãm tác phẩm của họ cùng nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Stablemate (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là bạn cùng chuồng (ngựa) hoặc đồng nghiệp trong cùng tổ chức.
- They are stablemates at the same law firm. (Họ là đồng nghiệp tại cùng một công ty luật.)
Từ đồng nghĩa
- Companion: bạn đồng hành, người bạn.
- Colleague: đồng nghiệp (trong bối cảnh ẩn dụ).
- Fellow: người cùng chung nhóm, hoàn cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stable companion".
Thành ngữ liên quan
- "Birds of a feather flock together": ngưu tầm ngưu, mã tầm mã (ám chỉ những người cùng tính cách, sở thích thường tụ tập với nhau), có nét tương đồng về ý nghĩa với "stable companion".
- They are stable companions, just like birds of a feather. (Họ là bạn cùng chuồng, giống như ngưu tầm ngưu, mã tầm mã vậy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "stable companion"