stable-boy

/'steiblbɔi/ Cách viết khác : (stable-man) /'steiblmən/
Học thuật
Thân thiện
stable-boy

A stable-boy brushes a horse in the stable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giữ ngựa, người coi ngựa: Một người (thường nam giới trẻ) công việc chăm sóc ngựa tại một chuồng ngựa, trang trại hoặc trại huấn luyện. Công việc bao gồm cho ngựa ăn, dọn dẹp chuồng trại đôi khi giúp chuẩn bị ngựa để cưỡi hoặc đua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stable-boy was brushing the horse's coat. (Người giữ ngựa đang chải bộ lông cho con ngựa.)
    • He started his career as a stable-boy at the local racing club. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cách một người giữ ngựa tại câu lạc bộ đua ngựa địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a stable-boy": làm việc với tư cách người giữ ngựa.
    • He worked as a stable-boy to learn about horses. (Anh ấy đã làm việc như một người giữ ngựa để học hỏi về ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Stableman (danh từ): Người giữ ngựa, người coi ngựa (thường dùng cho người trưởng thành hơn).
  • Stable hand (danh từ): Người phụ việc trong chuồng ngựa, có nghĩa tương tự "stable-boy".
  • Groom (danh từ): Người chăm sóc ngựa, thường kỹ năng chuyên nghiệp hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Horse groom: Người chăm sóc ngựa.
  • Stablehand: Người phụ việc trong chuồng ngựa.
stable-boy

A stable-boy brushes a horse in the stable.

danh từ
  1. người giữ ngựa, người coi ngựa, người trông nom chuồng ngựa