stable-call

/'steiblkɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệu lệnh dọn chuồng ngựa tắm cho ngựa: Trong bối cảnh quân sự, "stable-call" một hiệu lệnh hoặc tín hiệu (thường tiếng kèn, tiếng còi hoặc lời ra lệnh) báo hiệu thời điểm để quân lính thực hiện nhiệm vụ chăm sóc ngựa, bao gồm việc dọn dẹp chuồng trại tắm rửa cho ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the morning drill, the sergeant announced the stable-call. (Sau buổi tập luyện buổi sáng, viên trung sĩ thông báo hiệu lệnh dọn chuồng tắm cho ngựa.)
    • The sound of the bugle for stable-call echoed across the cavalry camp. (Tiếng kèn báo hiệu lệnh chăm sóc ngựa vang vọng khắp doanh trại kỵ binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sound the stable-call": thổi kèn (hoặc phát tín hiệu) báo hiệu lệnh chăm sóc ngựa.
    • It is the duty of the bugler to sound the stable-call at 1600 hours. (Nhiệm vụ của người thổi kèn phát hiệu lệnh chăm sóc ngựa vào lúc 16 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stable (n): chuồng ngựa.
  • Stable duty (n): nhiệm vụ chăm sóc chuồng ngựa (một nhiệm vụ cụ thể hơn, có thể một phần của "stable-call").
Từ đồng nghĩa
  • Grooming call: hiệu lệnh chăm sóc (ngựa). (Từ này ít phổ biến hơn không mang sắc thái quân sự đặc trưng như "stable-call").
Lưu ý
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ "stable-call" này rất chuyên ngành cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự truyền thống, đặc biệt trong các đơn vị kỵ binh sử dụng ngựa. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường hiện đại.
danh từ
  1. (quân sự) hiệu lệnh dọn chuồng ngựa tắm cho ngựa