stable-man
/'steiblbɔi/ Cách viết khác : (stable-man) /'steiblmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giữ ngựa, người coi ngựa: Một người có công việc là chăm sóc ngựa, thường làm việc trong một chuồng ngựa (stable). Công việc của họ bao gồm cho ngựa ăn, làm sạch chuồng, và chải chuốt cho ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stable-man fed the horses every morning at dawn. (Người giữ ngựa cho ngựa ăn mỗi sáng lúc bình minh.)
- We asked the stable-man to saddle our horses for the ride. (Chúng tôi nhờ người coi ngựa thắng yên cho những con ngựa của chúng tôi để cưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc tại các trang trại, trại nuôi ngựa truyền thống. Trong tiếng Anh hiện đại, các thuật ngữ như "groom" hoặc "stable hand" thường phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Stableboy (danh từ): Một chàng trai trẻ hoặc một cậu bé làm công việc chăm sóc ngựa. Đây là một biến thể phổ biến của "stable-man".
- Stable hand (danh từ): Người phụ việc trong chuồng ngựa, có nghĩa tương tự.
- Groom (danh từ): Người chuyên chăm sóc và giữ gìn vẻ ngoài cho ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Horse groomer: Người chải chuốt cho ngựa.
- Equine caretaker: Người trông nom, chăm sóc ngựa (từ trang trọng hơn).
danh từ
- người giữ ngựa, người coi ngựa, người trông nom chuồng ngựa