stableboy
Định nghĩa
Danh từ: Người phụ việc trong chuồng ngựa: "stableboy" chỉ một người làm công việc chăm sóc ngựa và dọn dẹp chuồng ngựa. Từ này thường dùng để chỉ nam giới trẻ tuổi hoặc người làm công việc tay chân trong các trang trại ngựa, câu lạc bộ cưỡi ngựa hoặc chuồng ngựa.
Ví dụ sử dụng
- (Người phụ việc trong chuồng ngựa chải bờm ngựa mỗi sáng.)
- (Là một người phụ việc trong chuồng ngựa, anh ấy học cách thắng yên và cho ngựa ăn.)
- (Gia đình giàu có đã thuê một người phụ việc trong chuồng ngựa để chăm sóc những con ngựa đực quý giá của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a stableboy": làm việc với tư cách là người phụ việc trong chuồng ngựa.
- He started working as a stableboy at the age of twelve. (Anh ấy bắt đầu làm việc như một người phụ việc trong chuồng ngựa từ năm mười hai tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Stablehand (danh từ): người làm việc trong chuồng ngựa (không phân biệt giới tính hoặc độ tuổi).
- The stablehand mucked out the stalls. (Người làm việc trong chuồng ngựa đã dọn sạch các chuồng.)
- Stableman (danh từ): người đàn ông làm việc trong chuồng ngựa (thường là người lớn tuổi hơn so với "stableboy").
- The stableman has worked with horses for over thirty years. (Người đàn ông làm việc trong chuồng ngựa đã làm việc với ngựa hơn ba mươi năm.)
Từ đồng nghĩa
- Groom: người chăm sóc ngựa (thường chuyên nghiệp hơn).
- The groom prepared the horse for the race. (Người chăm sóc ngựa đã chuẩn bị ngựa cho cuộc đua.)
- Hostler: người chăm sóc ngựa tại quán trọ (từ cổ, ít dùng).
- The hostler fed the travelers' horses. (Người chăm sóc ngựa tại quán trọ đã cho ngựa của khách đi đường ăn.)
Các cụm từ liên quan
- Stable lad: cách gọi khác của "stableboy", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- The stable lad led the horse to the paddock. (Người phụ việc trong chuồng ngựa đã dẫn ngựa ra bãi cỏ.)
Thành ngữ liên quan
- "to be a stableboy": (nghĩa bóng) làm công việc thấp kém, ít được coi trọng.
- He felt like a stableboy compared to the famous jockey. (Anh ấy cảm thấy như một người phụ việc trong chuồng ngựa so với tay đua ngựa nổi tiếng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "stableboy"