stableman

Định nghĩa

Danh từ: Người làm việc trong chuồng ngựa, nhiệm vụ chăm sóc ngựa.

dụ sử dụng
  • (Người làm trong chuồng ngựa cho ngựa ăn mỗi sáng.)
  • (Một người làm chuồng ngựa lành nghề có thể phát hiện bệnh của ngựa sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stableman" thường được dùng trong bối cảnh trang trại, câu lạc bộ cưỡi ngựa, hoặc các chuồng ngựa chuyên nghiệp. Từ này mang tính chất nghề nghiệp, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong lịch sử, "stableman" cũng có thể ám chỉ người phụ trách chuồng ngựa trong các gia đình quý tộc.
Biến thể từ gần giống
  • Stablehand (danh từ): nhân viên chuồng ngựa (từ đồng nghĩa, phổ biến hơn).
  • Stableboy (danh từ): cậu làm việc trong chuồng ngựa (ít dùng hơn, mang tính lịch sử).
  • Groom (danh từ): người chải lông chăm sóc ngựa (thường công việc cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Stablehand: nhân viên chuồng ngựa.
  • Horse keeper: người giữ ngựa.
  • Ostler (từ cổ): người phụ trách chuồng ngựa trong quán trọ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan trực tiếp đến "stableman".
Thành ngữ liên quan
  • "To work like a stableman": làm việc chăm chỉ, vất vả (thành ngữ không chính thức, ít dùng).
    • He worked like a stableman from dawn to dusk. (Anh ấy làm việc vất vả như một người làm chuồng ngựa từ sáng đến tối.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stableman"

Từ có nhắc đến "stableman"

stableman
A stableman brushes a horse in the stable.