stabling
/'steibliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nuôi ngựa (trong chuồng): Hành động hoặc việc giữ ngựa trong chuồng trại.
- Sự chăm sóc ngựa: Công việc liên quan đến việc nuôi dưỡng và quản lý ngựa.
- Nơi nuôi ngựa; chuồng ngựa: Chỉ khu vực, tòa nhà hoặc cơ sở vật chất được sử dụng để nhốt và chăm sóc ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farm offers stabling for up to twenty horses. (Trang trại cung cấp chỗ nuôi ngựa cho tới hai mươi con.)
- Proper stabling is essential for the horse's health. (Việc nuôi ngựa đúng cách là điều cần thiết cho sức khỏe của ngựa.)
- We need to find good stabling near the competition venue. (Chúng tôi cần tìm một nơi nuôi ngựa tốt gần địa điểm thi đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To provide stabling": Cung cấp chỗ ở và chăm sóc cho ngựa.
- The equestrian center provides stabling for visiting riders. (Trung tâm cưỡi ngựa cung cấp chỗ nuôi ngựa cho các kỵ sĩ đến thăm.)
"Livery stabling": Dịch vụ cho thuê chuồng và chăm sóc ngựa (thường bao gồm cả thức ăn và vệ sinh).
- He pays for full livery stabling, so all his horse's needs are taken care of. (Anh ấy trả tiền cho dịch vụ nuôi ngựa trọn gói, vì vậy mọi nhu cầu của con ngựa đều được đáp ứng.)
Biến thể và từ gần giống
Stable (danh từ): Chuồng ngựa.
- The horses returned to the stable after the ride. (Những con ngựa trở về chuồng sau chuyến đi.)
Stable (động từ): Nhốt ngựa vào chuồng; cho ngựa ở trong chuồng.
- They stable their horses in a modern facility. (Họ nhốt ngựa của họ trong một cơ sở hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Horse accommodation: Chỗ ở cho ngựa.
- Mews (Anh, lịch sử): Khu chuồng ngựa xung quanh một sân (thường nay được chuyển đổi thành nhà ở).
- Lodging for horses: Nơi ở cho ngựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "stabling")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stabling")
danh từ
- sự nuôi ngựa (trong chuồng)
- sự chăm sóc ngựa
- nơi nuôi ngựa