stabulation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nuôi trong chuồng: Hành động hoặc phương pháp nuôi giữ gia súc, vật nuôi trong một không gian có rào chắn, chuồng trại được xây dựng, thay vì thả rông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La stabulation des vaches est nécessaire en hiver. (Việc nuôi bò trong chuồng là cần thiết vào mùa đông.)
- Cette ferme pratique la stabulation libre pour ses poules. (Trang trại này áp dụng phương pháp nuôi gà trong chuồng có không gian tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stabulation libre": kiểu nuôi nhốt trong chuồng nhưng cho phép vật nuôi tự do di chuyển trong một không gian rộng trong chuồng hoặc nhà kho.
- Le bien-être animal est meilleur en stabulation libre. (Phúc lợi động vật tốt hơn trong hình thức nuôi chuồng tự do.)
"stabulation fixe" hoặc "stabulation entravée": kiểu nuôi nhốt trong chuồng mà vật nuôi bị buộc cố định tại một vị trí.
- La stabulation entravée est de moins en moins utilisée. (Phương pháp nuôi chuồng cố định ngày càng ít được sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Stabuler (động từ): nuôi (gia súc) trong chuồng.
- Il préfère stabuler ses chèvres pendant la nuit. (Anh ấy thích nuôi dê trong chuồng vào ban đêm.)
Étable (danh từ giống cái): chuồng bò.
- Écurie (danh từ giống cái): chuồng ngựa.
- Poulailler (danh từ giống đực): chuồng gà.
Từ đồng nghĩa
- Élevage en bâtiment: chăn nuôi trong nhà xưởng/chuồng trại.
- Hébergement des animaux: việc chỗ ở, nơi ở của vật nuôi (trong ngữ cảnh chăn nuôi).
Các cụm từ liên quan
Bâtiment de stabulation: tòa nhà, công trình dùng làm chuồng trại.
- Ils ont construit un nouveau bâtiment de stabulation. (Họ đã xây một tòa nhà chuồng trại mới.)
Période de stabulation: giai đoạn nuôi nhốt trong chuồng (thường đối lập với giai đoạn chăn thả).
- La période de stabulation dure six mois dans cette région. (Giai đoạn nuôi chuồng kéo dài sáu tháng ở vùng này.)
danh từ giống cái
- sự nuôi trong chuồng (súc vật)