stipulation

/,stipju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
stipulation

L'avocat explique une stipulation importante du contrat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điều quy định (trong hợp đồng): "stipulation" là một điều khoản hoặc điều kiện cụ thể được nêu thỏa thuận trong một hợp đồng hoặc thỏa thuận chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La stipulation principale du contrat concerne le délai de paiement. (Điều quy định chính trong hợp đồng liên quan đến thời hạn thanh toán.)
    • Nous devons respecter toutes les stipulations de l'accord. (Chúng ta phải tôn trọng tất cả các điều quy định của thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stipulation expresse": điều quy định rõ ràng, minh thị.

    • Le contrat contient une stipulation expresse interdisant la sous-traitance. (Hợp đồng có một điều quy định rõ ràng cấm việc chuyển giao thầu phụ.)
  • "stipulation accessoire": điều quy định phụ, điều khoản phụ.

    • Cette clause est une stipulation accessoire au contrat principal. (Điều khoản nàymột điều quy định phụ của hợp đồng chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Stipuler (động từ): quy định, ghi rõ điều kiện.

    • Le contrat stipule que le travail doit être terminé en juin. (Hợp đồng quy định rằng công việc phải được hoàn thành vào tháng Sáu.)
  • Stipulé, stipulée (tính từ): đã được quy định.

    • Les conditions stipulées doivent être remplies. (Các điều kiện đã được quy định phải được thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Clause (danh từ giống cái): điều khoản.
  • Condition (danh từ giống cái): điều kiện.
  • Disposition (danh từ giống cái): quy định, điều khoản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "stipulation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stipulation")

stipulation

L'avocat explique une stipulation importante du contrat.

danh từ giống cái
  1. điều qui định (trong hợp đồng)

Từ gần giống