stadhouder

Học thuật
Thân thiện
stadhouder

Le stadhouder inspecte les défenses de la ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đại diện, người thay mặt: Chỉ một chức vụ lịch sử, người thay mặt cho một quân chủ (thườngmột vị vua hoặc hoàng đế) để cai quản một lãnh thổ hoặc tỉnh.
    • Thống đốc: Trong bối cảnh lịch sử cụ thể của Lan, đâychức vụ lãnh đạo chính trị quân sự cao cấp, đứng đầu các tỉnh trong Cộng hòa Lan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le stathouder était le représentant du roi dans la province. (Người đại diện/Thống đốcđại diện của nhà vua trong tỉnh.)
    • La fonction de stathouder était très puissante aux Pays-Bas au XVIIe siècle. (Chức vụ thống đốc rất quyền lực Lan vào thế kỷ XVII.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le Prince d'Orange en tant que stathouder": Hoàng tử xứ Orange với tư cáchThống đốc.
    • Ce tableau représente le Prince d'Orange en tant que stathouder. (Bức tranh này mô tả Hoàng tử xứ Orange với tư cáchThống đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Stathouder (danh từ giống đực): Đâymột biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng nghĩa cách sử dụng.
  • Gouverneur (danh từ giống đực): Thống đốc. Một từ có nghĩa tương tự nhưng mang tính chất hiện đại tổng quát hơn, không chỉ riêng cho bối cảnh lịch sử Lan.
  • Lieutenant (danh từ giống đực): Người đại diện, phó tướng. Có thể dùng trong một số bối cảnh tương tự về chức năng thay mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Représentant: Người đại diện.
  • Gouverneur: Thống đốc (nghĩa rộng).
  • Régent: Nhiếp chính (người cai trị thay mặt cho quân chủ còn nhỏ tuổi hoặc vắng mặt).
stadhouder

Le stadhouder inspecte les défenses de la ville.

danh từ giống đực
  1. như stathouder

Từ gần giống