stadimétrique

Học thuật
Thân thiện
stadimétrique

Un officier utilise un télémètre stadimétrique pour mesurer la distance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phép đo khoảng cách: Từ này mô tả một phương pháp, dụng cụ hoặc kỹ thuật liên quan đến việc đo đạc khoảng cách từ một điểm quan sát đến một đối tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une méthode stadimétrique est utilisée en topographie. (Một phương pháp đo khoảng cách được sử dụng trong trắc địa.)
    • La lecture sur le réticule stadimétrique de la lunette permet de calculer la distance. (Việc đọc trên vạch chuẩn đo khoảng cách của ống kính cho phép tính toán khoảng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mesure stadimétrique": phép đo khoảng cách.
    • La mesure stadimétrique est rapide mais moins précise que d'autres méthodes. (Phép đo khoảng cách nhanh nhưng kém chính xác hơn các phương pháp khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Stadimètre (danh từ giống đực): dụng cụ đo khoảng cách, thước đo xa.

    • Le géomètre utilise un stadimètre. (Người trắc địa sử dụng một dụng cụ đo khoảng cách.)
  • Stadia (danh từ giống đực, ít dùng): một loại thước đo xa, hoặc thuật ngữ liên quan đến phép đo này.

    • Le principe du stadia est enseigné en géodésie. (Nguyêncủa phép đo xa được giảng dạy trong môn trắc địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Télémétrique: thuộc về phép đo xa, đo viễn cự.
    • Un appareil télémétrique. (Một thiết bị đo xa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

stadimétrique

Un officier utilise un télémètre stadimétrique pour mesurer la distance.

tính từ
  1. đo khoảng cách