staff tree

Định nghĩa

Danh từ: Cây dây leo (thuộc chi Celastrus), bất kỳ loại cây nhỏ hoặc cây bụi leo nào thuộc chi này.

dụ sử dụng
  • (Cây dây leo thuộc chi nổi tiếng với những quả màu sắc sặc sỡ.)
  • (Nhiều loài cây dây leo thuộc chi được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Staff tree" có thể dùng để chỉ các loài thực vật trong chi , thường mọc hoangvùng nhiệt đới ôn đới.
    • The climbing staff tree can reach heights of up to 10 meters. (Cây dây leo thuộc chi Celastrus có thể cao tới 10 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Staff tree (n): cây dây leo (thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học).
  • Celastrus (n): chi thực vật bao gồm các loài cây dây leo này.
Từ đồng nghĩa
  • Bittersweet vine: dây leo đắng ngọt (tên gọi phổ biến của một số loài trong chi ).
  • Climbing staff tree: cây dây leo leo trèo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "staff tree" danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "staff tree".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "staff tree"

staff tree
A staff tree grows beside the old stone wall.