stag party

Định nghĩa

Danh từ: Tiệc độc thân (dành cho nam giới): "stag party" một bữa tiệc hoặc buổi tụ họp chỉ dành riêng cho nam giới, thường được tổ chức trước đám cưới để chúc mừng chú rể sắp kết hôn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đang tổ chức một bữa tiệc độc thân cho người bạn thân nhất của mình trước đám cưới.)
  • (Bữa tiệc độc thân tràn ngập tiếng cười, trò chơi đồ uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stag party" có thể được dùng để chỉ bất kỳ bữa tiệc nào chỉ dành cho nam giới, không nhất thiết phải liên quan đến đám cưới.
    • They threw a stag party to celebrate his promotion. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc độc thân để chúc mừng sự thăng chức của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Stag night (danh từ): đêm tiệc độc thân (thường dùng thay thế cho "stag party").
    • The stag night was held at a local pub. (Đêm tiệc độc thân được tổ chức tại một quán rượu địa phương.)
  • Bachelor party (danh từ): tiệc độc thân (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
    • He flew to Las Vegas for his bachelor party. (Anh ấy đã bay đến Las Vegas cho bữa tiệc độc thân của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Bachelor party: tiệc độc thân (dành cho nam giới, thường dùng ở Mỹ).
  • Stag do: bữa tiệc độc thân (cách nói thân mật, chủ yếuAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw a stag party: tổ chức một bữa tiệc độc thân.
    • His friends decided to throw a stag party for him. (Bạn bè của anh ấy quyết định tổ chức một bữa tiệc độc thân cho anh ấy.)
  • Go stag: đi một mình (không bạn đồng hành, thường đến một sự kiện xã hội).
    • He went stag to the party because his date was sick. (Anh ấy đi một mình đến bữa tiệc người hẹn hò bị ốm.)
Thành ngữ liên quan
  • Stag party không thành ngữ trực tiếp, nhưng từ "stag" trong tiếng Anh còn mang nghĩa "hươu đực" được dùng trong thành ngữ "stag night" (đêm tiệc độc thân) như đã đề cập.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stag party"

stag party
A group of friends throws a stag party for the groom at a bowling alley.