stag-evil

/'stæg,i:vl/
Học thuật
Thân thiện
stag-evil

A veterinarian examines a horse for signs of stag-evil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh cứng hàm (ở ngựa): "stag-evil" một thuật ngữ y học thú y cổ, dùng để chỉ một căn bệnh khiến hàm của ngựa bị co cứng, không thể mở miệng hoặc cử động hàm bình thường. Đây một tình trạng nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old veterinary book described a condition called stag-evil. (Cuốn sách thú y mô tả một tình trạng gọi là bệnh cứng hàm.)
    • Stag-evil can prevent a horse from eating properly. (Bệnh cứng hàm có thể khiến ngựa không thể ăn uống bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản thú y lịch sử hoặc cổ điển. Trong thực hành thú y hiện đại, các tên gọi chính xác hơn như "chứng co cứng hàm" hoặc tên bệnh cụ thể ( dụ: uốn ván) thường được sử dụng thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Lockjaw (n): chứng cứng hàm (thường dùng cho người, triệu chứng của bệnh uốn ván).
  • Tetanus (n): bệnh uốn ván (một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng có thể gây co cứng , bao gồm cả hàm).
Từ đồng nghĩa
  • Trismus: (thuật ngữ y tế) chứng co thắt nhai gây khó mở miệng.
stag-evil

A veterinarian examines a horse for signs of stag-evil.

danh từ
  1. bệnh cứng hàm (ngựa)