stage fright
/'steidʤ'frait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự run sợ, sự hồi hộp khi phải xuất hiện trước đám đông: Cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc căng thẳng tột độ mà một người trải qua trước hoặc trong khi phải biểu diễn, phát biểu hoặc xuất hiện trước công chúng, đặc biệt là trên sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Even experienced actors can suffer from stage fright before a big performance. (Ngay cả những diễn viên dày dạn kinh nghiệm cũng có thể bị run sợ trước một buổi biểu diễn quan trọng.)
- Her stage fright was so severe that her hands were shaking during the presentation. (Sự run sợ khi ra trình diễn của cô ấy nghiêm trọng đến mức tay cô run rẩy trong suốt bài thuyết trình.)
- He overcame his stage fright by practicing his speech many times. (Anh ấy đã vượt qua nỗi sợ sân khấu bằng cách luyện tập bài phát biểu nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have stage fright": bị run sợ khi ra trình diễn.
- I always have stage fright before giving a lecture. (Tôi luôn bị run sợ trước khi giảng bài.)
"to suffer from stage fright": chịu đựng, mắc chứng sợ sân khấu.
- Many musicians suffer from stage fright despite their talent. (Nhiều nhạc sĩ mắc chứng sợ sân khấu bất chấp tài năng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Performance anxiety (n): Sự lo âu về biểu diễn (thuật ngữ rộng hơn, có thể dùng trong nhiều bối cảnh không chỉ trên sân khấu).
- Nervousness (n): Sự hồi hộp, bồn chồn (nghĩa chung, ít cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
- Performance nerves: Sự căng thẳng khi biểu diễn.
- Mic fright: Sự sợ hãi khi sử dụng micro (một dạng cụ thể của stage fright).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "stage fright")
Thành ngữ liên quan
- To get cold feet: Mất hết can đảm, trở nên sợ hãi vào phút chót (có thể dùng trong bối cảnh tương tự stage fright).
- He got cold feet and almost didn't go on stage. (Anh ta mất hết can đảm và suýt nữa đã không lên sân khấu.)
danh từ
- sự run sợ khi ra trình diễn (lần đầu tiên)