stage rights
/'steidʤ'raits/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Đặc quyền diễn (một vở kịch): Quyền hợp pháp để biểu diễn một vở kịch, vở opera, hoặc tác phẩm sân khấu khác trước công chúng. Đây là một loại quyền sở hữu trí tuệ, thường được nhà soạn kịch hoặc chủ sở hữu tác phẩm chuyển nhượng cho nhà sản xuất hoặc nhà hát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The playwright sold the stage rights to his new drama to a major theatre company. (Nhà soạn kịch đã bán đặc quyền diễn vở kịch mới của ông cho một công ty sân khấu lớn.)
- To perform this play, you must first secure the stage rights from the author's estate. (Để biểu diễn vở kịch này, trước tiên bạn phải có được đặc quyền diễn từ di sản của tác giả.)
- The stage rights for that musical are currently unavailable. (Đặc quyền diễn cho vở nhạc kịch đó hiện không có sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To acquire/secure stage rights": Mua/đảm bảo được đặc quyền diễn.
- It took years of negotiation to acquire the stage rights for the adaptation. (Phải mất nhiều năm đàm phán để có được đặc quyền diễn cho vở chuyển thể.)
"To hold/own the stage rights": Nắm giữ/sở hữu đặc quyền diễn.
- The foundation holds the stage rights to all of her works. (Quỹ này nắm giữ đặc quyền diễn cho tất cả các tác phẩm của bà.)
"Stage rights agreement/license": Hợp đồng/giấy phép về đặc quyền diễn.
- They signed a stage rights license for a limited run of the show. (Họ đã ký một giấy phép đặc quyền diễn cho một số buổi biểu diễn có giới hạn của vở diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Performing rights (n): Quyền biểu diễn (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm quyền biểu diễn âm nhạc trực tiếp hoặc trên phương tiện truyền thông).
- Dramatic rights (n): Quyền kịch (thường đồng nghĩa với "stage rights", nhưng có thể bao hàm quyền chuyển thể thành phim hoặc truyền hình).
- Royalty (n): Tiền bản quyền, nhuận bút (khoản thanh toán cho chủ sở hữu quyền dựa trên doanh thu biểu diễn).
Từ đồng nghĩa
- Theatrical rights: Quyền sân khấu.
- Performance rights: Quyền biểu diễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến cụm danh từ "stage rights")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "stage rights")
danh từ số nhiều
- đặc quyền diễn (một vở kịch)