stage-coach
/'steidʤkoutʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe ngựa chở khách (theo chặng đường nhất định): Một loại xe ngựa lớn, kín hoặc hở, được sử dụng để chở hành khách và thư từ theo một tuyến đường cố định, dừng lại ở các trạm (stage) định kỳ để đổi ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stage-coach rattled along the dusty road. (Chiếc xe ngựa chở khách lăn bánh ầm ầm trên con đường đầy bụi.)
- Before trains, people traveled long distances by stage-coach. (Trước khi có tàu hỏa, mọi người đi lại đường dài bằng xe ngựa chở khách.)
- The robbery of the stage-coach was a common theme in Western movies. (Vụ cướp xe ngựa chở khách là một chủ đề phổ biến trong các phim miền Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ride the stage-coach": đi bằng xe ngựa chở khách.
- In the 19th century, many pioneers rode the stage-coach westward. (Vào thế kỷ 19, nhiều người tiên phong đã đi về phía tây bằng xe ngựa chở khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Stage (trong ngữ cảnh này): Một chặng đường trong hành trình của xe ngựa, hoặc nơi dừng chân để đổi ngựa.
- Coach (n): Một loại xe ngựa sang trọng, thường là tư nhân; hoặc một toa xe khách trên tàu hỏa, xe buýt.
Từ đồng nghĩa
- Mail coach: Xe ngựa chở thư và khách.
- Diligence (từ tiếng Pháp, được dùng trong tiếng Anh): Xe ngựa công cộng chạy theo lịch trình.
Thành ngữ liên quan
- Stage-coach days: Thời kỳ trước khi có đường sắt, khi xe ngựa là phương tiện vận chuyển chính.
- That lawman was a legend from the stage-coach days. (Viên cảnh sát trưởng đó là một huyền thoại từ thời xe ngựa.)
danh từ
- xe ngựa chở khách (theo chặng đường nhất định)