stagecoach

Định nghĩa

Danh từ: - Xe ngựa chở khách đường dài: "stagecoach" một loại xe ngựa lớn, thường do bốn con ngựa kéo, được sử dụng trong quá khứ để chở hành khách thư từ theo các tuyến đường cố định giữa các thị trấn. Loại xe này phổ biến trước khi sự phát triển của đường sắt.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cùng nhau ra khỏi thị trấn bằng xe ngựa khoảng mười hay mười hai dặm.)
  • (Xe ngựa chở khách sẽ đến quán trọ vào mỗi buổi chiều lúc bốn giờ.)
  • (Hành khách trên xe ngựa thường phải chịu đựng những chuyến đi dài xóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stagecoach robbery": vụ cướp xe ngựa chở khách, một chủ đề phổ biến trong các bộ phim miền Tây nước Mỹ.
    • The movie depicted a dramatic stagecoach robbery in the desert. (Bộ phim mô tả một vụ cướp xe ngựa đầy kịch tính trên sa mạc.)
  • "Stagecoach line": tuyến xe ngựa chở khách, hệ thống vận chuyển thường xuyên.
    • The stagecoach line connected the small towns across the frontier. (Tuyến xe ngựa chở khách kết nối các thị trấn nhỏ trên khắp vùng biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Coach (danh từ): xe ngựa (nói chung), cũng có nghĩa huấn luyện viên.
    • The coach was pulled by two horses. (Chiếc xe ngựa được kéo bởi hai con ngựa.)
  • Stage (danh từ): trong ngữ cảnh này, "stage" một phần của hành trình, hoặc viết tắt của "stagecoach".
    • We took the stage from Boston to New York. (Chúng tôi đi xe ngựa từ Boston đến New York.)
Từ đồng nghĩa
  • Diligence: (từ cổ) xe ngựa chở khách đường dài, đặc biệt dùngchâu Âu.
    • The diligence traveled slowly through the countryside. (Chiếc xe ngựa di chuyển chậm rãi qua vùng nông thôn.)
  • Mail coach: xe ngựa chở thư.
    • The mail coach was faster than the regular stagecoach. (Xe ngựa chở thư nhanh hơn xe ngựa chở khách thông thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stage in: dừng lạimột điểm trên hành trình.
    • The travelers staged in the town for the night. (Các lữ khách dừng lạithị trấn để nghỉ đêm.)
  • Stage out: bắt đầu một hành trình.
    • They staged out early in the morning. (Họ bắt đầu hành trình từ sáng sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • To ride the stage: đi xe ngựa chở khách.
    • He rode the stage across the country in 1850. (Ông ấy đã đi xe ngựa xuyên quốc gia vào năm 1850.)
  • Stagecoach days: thời kỳ xe ngựa chở khách, ám chỉ quá khứ xa xưa.
    • In the stagecoach days, travel was slow and adventurous. (Vào thời kỳ xe ngựa chở khách, việc đi lại chậm chạp đầy phiêu lưu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stagecoach"

stagecoach
The stagecoach travels along a dusty road between two towns.