stagecraft

/'steidʤkrɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
stagecraft

A theater director demonstrates stagecraft by arranging the actors on the set.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ thuật sân khấu: Kỹ năng kiến thức kỹ thuật liên quan đến việc dàn dựng trình diễn một vở kịch hoặc tác phẩm sân khấu. bao gồm nhiều khía cạnh như thiết kế ánh sáng, âm thanh, phông màn, đạo cụ sự phối hợp của chúng để tạo ra hiệu quả nghệ thuật trên sân khấu.
    • Kỹ năng dàn dựng: Sự thành thạo trong việc lên kế hoạch thực hiện tất cả các yếu tố kỹ thuật thực tế của một buổi biểu diễn sân khấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The director's excellent stagecraft transformed the simple script into a captivating performance. (Nghệ thuật sân khấu xuất sắc của đạo diễn đã biến kịch bản đơn giản thành một buổi biểu diễn cuốn hút.)
    • Studying stagecraft involves learning about lighting, sound, and set design. (Học nghệ thuật sân khấu bao gồm việc tìm hiểu về ánh sáng, âm thanh thiết kế phông màn.)
    • Her stagecraft was evident in the seamless scene changes and powerful visual effects. (Kỹ năng dàn dựng của ấy thể hiện qua những lần chuyển cảnh mượt mà hiệu ứng hình ảnh mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mastery of stagecraft": Sự tinh thông về nghệ thuật sân khấu.

    • The play's success is a testament to the entire team's mastery of stagecraft. (Thành công của vở kịch minh chứng cho sự tinh thông về nghệ thuật sân khấu của toàn bộ đội ngũ.)
  • "Elements of stagecraft": Các yếu tố cấu thành nghệ thuật sân khấu.

    • The course covers all fundamental elements of stagecraft, from makeup to special effects. (Khóa học bao gồm tất cả các yếu tố cơ bản của nghệ thuật sân khấu, từ hóa trang đến hiệu ứng đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Stagehand (n): Nhân viên hậu đài, người phụ trách các công việc kỹ thuật hỗ trợ hậu trường sân khấu.
  • Stage management (n): Công tác điều hành sân khấu, quản lý các khía cạnh tổ chức kỹ thuật của buổi diễn.
  • Stage design (n): Thiết kế sân khấu, tập trung vào việc tạo dựng không gian hình ảnh cho vở diễn.
Từ đồng nghĩa
  • Theatrical technique: Kỹ thuật sân khấu.
  • Production art: Nghệ thuật sản xuất (chương trình, vở diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "stagecraft")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stagecraft")

stagecraft

A theater director demonstrates stagecraft by arranging the actors on the set.

danh từ
  1. nghệ thuật viết kịch
  2. nghệ thuật dàn cảnh; nghệ thuật dựng kịch