staggers

staggers

The horse staggers across the pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, thường dùng với động từ số ít):
    • Bệnh chóng mặt (ở động vật): "staggers" một bệnh của hệ thần kinh trung ương, đặc biệt ảnh hưởng đến ngựa gia súc. Bệnh này được đặc trưng bởi dáng đi loạng choạng, không vững vàng thường xuyên ngã.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân lo lắng khi con ngựa của ông mắc bệnh chóng mặt.)
  • (Bệnh chóng mặt có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thờigia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the staggers": mắc bệnh chóng mặt.
    • The cow had the staggers and could barely stand. (Con mắc bệnh chóng mặt hầu như không thể đứng vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Stagger (động từ): đi loạng choạng, làm cho loạng choạng.

    • He staggered after drinking too much. (Anh ấy đi loạng choạng sau khi uống quá nhiều.)
  • Staggering (tính từ): chóng mặt, kinh ngạc (nghĩa bóng).

    • The news was staggering. (Tin tức thật kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Blind staggers: một dạng bệnh chóng mặt nặng hơnđộng vật.
  • Vertebrate encephalomyelitis: viêm não tủy (tên y học chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stagger about/around: đi loạng choạng xung quanh.
    • The sick horse staggered about in the field. (Con ngựa bệnh đi loạng choạng quanh cánh đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • To have the staggers (nghĩa bóng): cảm thấy chóng mặt hoặc mất thăng bằng.
    • After the roller coaster ride, I had the staggers. (Sau chuyến tàu lượn, tôi cảm thấy chóng mặt.)