sticherus

sticherus

A sticherus fern grows in the dappled shade of a forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi dương xỉ ô: "sticherus" một danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ dương xỉ, thường được gọi là "dương xỉ ô". Chi này phân bố chủ yếucác vùng ấm áp của Úc New Zealand, đặc trưng bởi dạng ô hoặc tán rộng.
dụ sử dụng
  • (Chi sticherus thường được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đớiphía đông Úc.)
  • (Các nhà thực vật học đã xác định được một số loài trong chi sticherus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sticherus species": các loài thuộc chi sticherus.

    • The sticherus species are known for their distinctive umbrella-shaped fronds. (Các loài sticherus nổi tiếng với những tàu hình ô đặc biệt.)
  • "sticherus habitat": môi trường sống của chi sticherus.

    • The sticherus habitat is typically moist and shaded areas in temperate forests. (Môi trường sống của sticherus thường các khu vực ẩm ướt bóng râm trong rừng ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sticherus flabellatus (danh từ): một loài cụ thể trong chi sticherus, thường được gọi là "dương xỉ ô quạt".
    • Sticherus flabellatus is a popular ornamental plant in Australian gardens. (Sticherus flabellatus một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườnÚc.)
Từ đồng nghĩa
  • Umbrella ferns: dương xỉ ô (tên gọi thông thường trong tiếng Anh, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt).
  • Chi dương xỉ ô: cụm từ mô tả bằng tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "sticherus" danh từ chỉ chi thực vật, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "sticherus" thuật ngữ khoa học, không thành ngữ phổ biến.