staghound

/'stæghaund/
Học thuật
Thân thiện
staghound

A hunter walks with his staghound through the autumn woods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó săn hươu nai: Một giống chó săn lớn mạnh mẽ, ban đầu được lai tạo sử dụng chủ yếu để săn đuổi các loài thú lớn như hươu, nai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter relied on his staghound to track the deer. (Người thợ săn dựa vào con chó săn hươu nai của mình để theo dấu con hươu.)
    • Staghounds are known for their great speed and endurance. (Chó săn hươu nai được biết đến với tốc độ sức bền tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow like a staghound": theo đuổi một cách kiên trì không mệt mỏi, giống như bản năng săn mồi của loài chó này.
    • The reporter followed the corruption scandal like a staghound. (Phóng viên đã theo đuổi vụ bê bối tham nhũng một cách không mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hound (n): chó săn (nghĩa chung).
  • Deerhound (n): một giống chó săn hươu tương tự, nguồn gốc từ Scotland.
  • Foxhound (n): chó săn cáo (thường nhỏ hơn staghound).
Từ đồng nghĩa
  • Deer dog: chó săn hươu (cách gọi mô tả chung).
  • Hunter: thợ săn; khi nói về chó, có thể chỉ chó săn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "staghound").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "staghound").

staghound

A hunter walks with his staghound through the autumn woods.

danh từ
  1. giống chó săn hưu nai