stagiaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tập sự; người thực tập: Chỉ một người đang trong giai đoạn học việc, thực hành tại một công ty, tổ chức hoặc cơ sở để tích lũy kinh nghiệm thực tế, thường là một phần của quá trình đào tạo hoặc học tập.
- Tính từ:
- Tập sự; thực tập: Dùng để mô tả một giai đoạn, một vị trí hoặc tình trạng liên quan đến việc tập sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bureau a accueilli deux nouveaux stagiaires cette semaine. (Văn phòng đã đón nhận hai thực tập sinh mới trong tuần này.)
- Elle est stagiaire dans un cabinet d'avocats renommé. (Cô ấy là người tập sự tại một văn phòng luật danh tiếng.)
- Tính từ:
- Il occupe un poste stagiaire pour une durée de six mois. (Anh ấy giữ một vị trí tập sự trong thời hạn sáu tháng.)
- La période stagiaire est obligatoire pour valider son diplôme. (Giai đoạn thực tập là bắt buộc để xác nhận bằng tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être en situation de stagiaire: Ở trong tình huống/ vị trí của một thực tập sinh.
- Pendant son stage, elle est en situation de stagiaire et doit être encadrée. (Trong kỳ thực tập, cô ấy ở vị trí thực tập sinh và cần được hướng dẫn.)
- Stagiaire rémunéré/non rémunéré: Thực tập sinh được trả lương/không được trả lương.
- Il cherche un poste de stagiaire rémunéré dans le domaine du marketing. (Anh ấy đang tìm một vị trí thực tập sinh được trả lương trong lĩnh vực tiếp thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Stage (danh từ giống đực): Kỳ thực tập, khóa tập sự.
- Elle a fait un stage de trois mois à l'étranger. (Cô ấy đã thực hiện một kỳ thực tập ba tháng ở nước ngoài.)
- Stagiairiat (danh từ giống đực, ít dùng): Tình trạng là thực tập sinh; tập thể thực tập sinh.
Từ đồng nghĩa
- Apprenti(e) (danh từ): Người học việc, thường trong các ngành thủ công hoặc kỹ thuật.
- Élève (danh từ): Học viên (trong một khóa đào tạo cụ thể, ví dụ: - học viên điều dưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)
tính từ
- tập sự; thực tập
- Période stagiairethời kỳ tập sự
danh từ
- người tập sự; người thực tập