staging post

/'steidʤiɳ'poust/
Học thuật
Thân thiện
staging post

The airplane stops at a staging post to refuel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi nghỉ, nơi đỗ (của máy bay trong một chuyến bay): Một điểm dừng chân được lên kế hoạch trong một hành trình dài, đặc biệt cho máy bay, để tiếp nhiên liệu, bảo dưỡng hoặc cho hành khách nghỉ ngơi.
    • Điểm trung chuyển, điểm tập kết: Một địa điểm được sử dụng như một điểm dừng tạm thời hoặc trung tâm tổ chức trong một quá trình hoặc chiến dịch dài hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The island served as a vital staging post for aircraft crossing the Pacific during the war. (Hòn đảo đã đóng vai trò một điểm dừng quan trọng cho máy bay vượt Thái Bình Dương trong chiến tranh.)
    • Our company uses Singapore as a staging post for our operations in Southeast Asia. (Công ty chúng tôi sử dụng Singapore như một điểm trung chuyển cho các hoạt độngĐông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use something as a staging post": sử dụng cái đó như một điểm tập kết hoặc bàn đạp.
    • The small town was used as a staging post for the humanitarian aid mission. (Thị trấn nhỏ được sử dụng như một điểm tập kết cho sứ mệnh viện trợ nhân đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Staging area (n): khu vực tập kết, khu vực chuẩn bị.
    • The troops assembled in the staging area before the operation. (Binh lính tập hợp tại khu vực tập kết trước chiến dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Stopover: điểm dừng chân (trên một hành trình dài).
  • Way station: trạm dừng chân, trạm trung gian.
  • Transit point: điểm quá cảnh, điểm trung chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "staging post")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "staging post")

staging post

The airplane stops at a staging post to refuel.

danh từ
  1. nơi nghỉ, nơi đỗ (của máy bay trong một chuyến bay)