stagirite

/'stædʤirait/
Học thuật
Thân thiện
stagirite

Aristotle, the Stagirite, taught his students in the Lyceum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dân Xta-gi-ra: Từ này dùng để chỉ một người sinh sống tại thành phố cổ Stagira (Xta-gi-ra) ở Hy Lạp.
    • Biệt danh của Aristotle: Khi viết hoa ("the Stagirite"), đây biệt danh nổi tiếng dành cho triết gia Aristotle, ông được sinh ra tại Stagira.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Aristotle is often referred to as the Stagirite. (Aristotle thường được nhắc đến với biệt danh Người Xta-gi-ra.)
    • The ancient Stagirites were known to their contemporaries. (Những cư dân Xta-gi-ra cổ đại đã được những người cùng thời biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Stagirite philosopher": Nhà triết học người Xta-gi-ra. Cụm này thường dùng để chỉ Aristotle một cách trang trọng hoặc trong văn cảnh học thuật, nhấn mạnh xuất xứ của ông.
    • The teachings of the Stagirite philosopher shaped Western thought. (Những lời dạy của nhà triết học người Xta-gi-ra đã định hình tư tưởng phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Stagirian (adj): (Thuộc về) Xta-gi-ra. Đây tính từ chỉ nguồn gốc hoặc liên quan đến thành phố Stagira.
    • He studied the Stagirian origins of Aristotle's work. (Anh ấy nghiên cứu nguồn gốc Xta-gi-ra trong tác phẩm của Aristotle.)
Từ đồng nghĩa
  • Aristotle: Tên của triết gia, có thể dùng thay thế khi "the Stagirite" được dùng như một biệt danh.
  • Native of Stagira: Người bản xứ Stagira (cách giải thích nghĩa đen).
stagirite

Aristotle, the Stagirite, taught his students in the Lyceum.

danh từ
  1. người dân Xta-gi-ra
  2. the stagirite A-ri-xtốt