stagnicolous

/stæg'nikələs/
Học thuật
Thân thiện
stagnicolous

A small frog is a stagnicolous creature, often found in still ponds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sốngnơi ao nước đọng: Chỉ các sinh vật sống trong môi trường nước tĩnh, không chảy, như ao hồ nhỏ nước đọng lâu ngày.
    • Sốngđầm lầy: Chỉ các sinh vật sống trong các vùng đất ngập nước, lầy lội, nơi nước di chuyển chậm hoặc đọng lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stagnicolous plants thrive in the still waters of the pond. (Các loài thực vật sốngnơi ao phát triển mạnh trong vùng nước tĩnh của ao.)
    • Scientists are studying the stagnicolous insects found in the marsh. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loài côn trùng sốngđầm lầy được tìm thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stagnicolous habitat": Môi trường sống ao nước đọng.

    • The conservation project aims to protect the unique stagnicolous habitat. (Dự án bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ môi trường sống ao độc đáo.)
  • "Stagnicolous fauna": Hệ động vật sốngvùng nước đọng.

    • The book details the stagnicolous fauna of the region. (Cuốn sách mô tả chi tiết hệ động vật sốngvùng nước đọng của khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Stagnant (adj): Đọng lại, đọng (dùng cho nước hoặc không khí).

    • The stagnant water was a breeding ground for mosquitoes. (Nước đọng nơi sinh sản của muỗi.)
  • Lacustrine (adj): Thuộc về hồ.

    • Lacustrine ecosystems are different from riverine ones. (Hệ sinh thái thuộc về hồ khác với hệ sinh thái thuộc về sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Paludal: (Thuộc về) đầm lầy.
  • Lentic: Sống trong môi trường nước tĩnh (như ao, hồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ chuyên ngành, thường không đi với phrasal verbs.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này một thuật ngữ sinh học/học thuật, thường không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)

stagnicolous

A small frog is a stagnicolous creature, often found in still ponds.

tính từ
  1. sốngnơi ao nước đọng; sốngđầm lầy