stair-rod

/'steərɔd/
Học thuật
Thân thiện
stair-rod

The stair-rod gleams brightly at the base of the wooden staircase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh chặn thảm cầu thang: Một thanh kim loại (hoặc vật liệu khác) dùng để cố định tấm thảm trải trên các bậc cầu thang, thường được đặtgóc nơi bậc thang gặp mặt bậc (phần đứng của bậc thang).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old brass stair-rods were polished until they shone. (Những thanh chặn thảm cầu thang bằng đồng thau được đánh bóng cho đến khi chúng sáng bóng.)
    • Make sure the stair-rod is securely fastened so the carpet doesn't slip. (Hãy đảm bảo thanh chặn thảm được cố định chắc chắn để tấm thảm không bị trượt.)
    • They replaced the worn-out carpet and the rusty stair-rods. (Họ đã thay thế tấm thảm đã những thanh chặn thảm bị gỉ sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polished like a stair-rod": (Thành ngữ so sánh, ít phổ biến) Được đánh bóng hoặc sáng bóng như một thanh chặn thảm bằng kim loại, thường dùng để miêu tả giày hoặc vật dụng bằng kim loại được lau chùi rất kỹ.
    • His shoes were polished like stair-rods. (Đôi giày của anh ta được đánh bóng sáng loáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpet rod: (Danh từ) Một cách gọi khác cho "stair-rod", có nghĩa tương tự.
  • Stair carpet: (Danh từ) Thảm cầu thang, vật được cố định bởi "stair-rod".
Từ đồng nghĩa
  • Carpet fastener: Dụng cụ cố định thảm.
  • Rod: Thanh, que (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • "Stair-rod" một danh từ ghép (compound noun) cụ thể, chỉ một vật dụng gia đình chuyên dụng. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến nào khác ngoài cách so sánh được đề cậptrên.
stair-rod

The stair-rod gleams brightly at the base of the wooden staircase.

danh từ
  1. thanh chặn thảm cầu thang