stairhead
/'steəhed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đầu cầu thang, chỗ đỉnh cầu thang: Chỉ khu vực hoặc mặt sàn ở phần trên cùng của một cầu thang, nơi các bậc thang kết thúc và giao với sàn của tầng tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She stood at the stairhead, calling down to her brother. (Cô ấy đứng ở đầu cầu thang, gọi em trai ở dưới.)
- A small lamp was placed on a table at the stairhead to provide light. (Một chiếc đèn nhỏ được đặt trên bàn ở đầu cầu thang để chiếu sáng.)
- The view from the stairhead overlooked the entire living room. (Từ đầu cầu thang có thể nhìn bao quát toàn bộ phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at the stairhead": tại vị trí đầu cầu thang.
- He waited for her at the stairhead. (Anh ấy đợi cô ấy ở đầu cầu thang.)
- "from the stairhead": từ vị trí đầu cầu thang.
- From the stairhead, you could hear everything. (Từ đầu cầu thang, bạn có thể nghe thấy mọi thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Staircase (n): cầu thang (cả cấu trúc bao gồm tay vịn và các bậc thang).
- Stairway (n): lối đi có cầu thang.
- Landing (n): chiếu nghỉ (khu vực bằng phẳng giữa các đoạn cầu thang hoặc ở đầu cầu thang; có thể đồng nghĩa với "stairhead" trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Top of the stairs: đỉnh cầu thang (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Head of the stairs: đầu cầu thang (cách diễn đạt trang trọng).
danh từ
- đầu cầu thang